
Tủ nấu cơm công nghiệp
Nấu cơm số lượng lớn, phù hợp bếp suất ăn, trường học, bệnh viện và bếp trung tâm.
Xem nhóm thiết bịNhóm thiết bị hấp, hầm và chiên là khu vực quyết định năng suất mẻ nấu trong bếp suất ăn, bếp trung tâm, trường học, bệnh viện và nhà máy thực phẩm.
Các nhóm bên dưới được tổ chức theo công năng vận hành thực tế, giúp chủ đầu tư đọc nhanh phạm vi thiết bị trước khi gửi yêu cầu tư vấn.

Nấu cơm số lượng lớn, phù hợp bếp suất ăn, trường học, bệnh viện và bếp trung tâm.
Xem nhóm thiết bị
Tạo hơi nhanh, hấp nhiều khay, giữ nhiệt ổn định cho vận hành theo mẻ.
Xem nhóm thiết bị
Hầm xương, nước dùng, soup, canh và món nấu dài giờ trong bếp công nghiệp.
Xem nhóm thiết bị
Chiên theo mẻ, kiểm soát nhiệt dầu, ổn định nhịp ra sản phẩm.
Xem nhóm thiết bị
Gia công cấu hình theo menu, mặt bằng, công suất và quy trình vận hành.
Xem nhóm thiết bịCác card này dùng dạng kỹ thuật, không lặp ảnh, giúp nội dung gọn hơn và tránh cảm giác dùng hình minh họa sai sản phẩm.
Tủ hấp dùng cho nấu cơm, hấp rau củ, thịt cá, hải sản và thực phẩm bằng khay GN.
Nồi hầm phục vụ hầm xương, nấu nước dùng, soup, canh và nước nền cho sản xuất.
Bếp chiên giúp kiểm soát thời gian chiên, nhiệt độ dầu và chất lượng giữa các mẻ.
Thiết kế theo món ăn, dung tích, nguồn nhiệt, mặt bằng và quy trình vận hành riêng.
Tổ chức sản lượng cơm theo số suất, số bữa và thời gian phục vụ.
Không chọn thiết bị theo dung tích rời, mà theo số mẻ cần hoàn thành trong ca.
Thiết bị phải được chọn theo mô hình kinh doanh, công suất, mặt bằng, số ca vận hành và yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm.
Mỗi mẻ nấu bao nhiêu kg gạo, bao nhiêu lít nước dùng, bao nhiêu kg thực phẩm chiên hoặc hấp.
Bếp phục vụ một lượt hay nhiều lượt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng thiết bị.
Gas, điện hoặc kết hợp cần được chọn theo mặt bằng và chi phí vận hành.
Khu hấp, hầm, chiên cần tính đường thoát sàn, xả đáy và vệ sinh dầu.
Hà Tiên đọc mô hình bếp, số suất hoặc số khách, thực đơn chính, mặt bằng và điều kiện kỹ thuật trước khi đề xuất cấu hình. Cách làm này giúp hạn chế phát sinh khi thi công và giúp bếp vận hành ổn định hơn.
Bảng này giúp chủ đầu tư biết cần chuẩn bị thông tin gì để Hà Tiên tư vấn đúng phạm vi và báo giá sát hơn.
| Nhóm hạng mục | Ứng dụng chính | Dữ liệu cần có | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Tủ nấu cơm | Nấu cơm số lượng lớn cho bếp suất ăn, trường học, bệnh viện. | Số suất/bữa, định mức gạo, số ca, thời gian phục vụ. | Nguồn gas/điện, cấp nước, thoát sàn, vị trí chia cơm. |
| Tủ hấp cao áp | Hấp khay GN, rau củ, thịt cá, hải sản, bán thành phẩm. | Số khay/mẻ, loại thực phẩm, thời gian hấp. | Tạo hơi, xả hơi, an toàn nhiệt, vệ sinh khoang hấp. |
| Nồi hầm áp suất | Hầm xương, nước dùng, soup, canh, nước nền. | Dung tích/mẻ, thời gian hầm, loại nguyên liệu. | Áp suất, van an toàn, xả đáy, thao tác mở nắp. |
| Bếp chiên | Chiên gà, hải sản, cá, thịt, thực phẩm sơ chế. | Kg/giờ, thời gian chiên, nhiệt độ dầu. | Hút khói, thoát dầu, lọc dầu, an toàn người vận hành. |
Gửi số suất, thực đơn chính, số ca vận hành và mặt bằng sơ bộ. Hà Tiên sẽ định hướng cấu hình thiết bị, workflow khu bếp và phạm vi báo giá phù hợp hơn.