Thiết bị khu nấu
Bếp Á, bếp Âu, bếp chiên, bếp nướng, lò nướng, salamander cho giờ cao điểm.
Xem nhóm thiết bịHà Tiên tư vấn và cung cấp thiết bị bếp nhà hàng theo công suất phục vụ, thực đơn, mặt bằng, tốc độ ra món và quy trình vận hành thực tế của từng mô hình nhà hàng.
Mỗi nhóm thiết bị phải được đặt đúng vị trí trong layout để khu bếp nấu nhanh, bảo quản tốt, phục vụ ổn định và giảm áp lực cho đội bếp.
Bếp Á, bếp Âu, bếp chiên, bếp nướng, lò nướng, salamander cho giờ cao điểm.
Xem nhóm thiết bịTủ mát, tủ giữ nóng, quầy giữ lạnh, quầy buffet và khu trưng bày món.
Xem nhóm thiết bịBàn inox, chậu rửa, kệ inox, xe đẩy và quầy tủ inox theo layout.
Xem nhóm thiết bịXe đẩy khay, kệ chứa, tủ lưu trữ, giải pháp trung chuyển nguyên liệu và dụng cụ.
Xem nhóm thiết bịTủ mát, tủ đông, bàn lạnh, bàn salad và kho lạnh cho khu bảo quản.
Xem nhóm thiết bịMáy cắt, thái, xay, trộn và sơ chế giúp chuẩn bị nguyên liệu nhanh hơn.
Xem nhóm thiết bịChụp hút, ống gió, quạt hút, cấp gió tươi và xử lý mùi cho bếp kín.
Xem nhóm thiết bịMáy rửa ly, rửa chén, rửa khay và giải pháp rửa sau phục vụ.
Xem nhóm thiết bịThiết bị bar, nước giải khát, lò nướng công nghiệp và thiết bị phục vụ mô hình F&B.
Xem tổng danh mụcCác nhóm dưới đây thường quyết định trực tiếp đến tốc độ ra món, độ ổn định trong giờ cao điểm và khả năng kiểm soát chất lượng món ăn.

Khu nấu là trung tâm công suất của bếp nhà hàng, quyết định nhịp ra món trong giờ cao điểm.

Nhóm thiết bị giúp hoàn thiện món nhanh, giữ nhịp phục vụ và ổn định chất lượng giữa các mẻ.

Thiết bị inox giúp tổ chức khu sơ chế, thao tác, rửa, úp khay và lưu trữ dụng cụ gọn hơn.

Phù hợp bếp cần chuẩn bị nước dùng, soup, cơm, món hấp hoặc bán thành phẩm trước giờ phục vụ.

Khu bảo quản cần bố trí gần sơ chế và khu nấu để nguyên liệu luôn sẵn sàng trong ca phục vụ.

Hệ phụ trợ giúp xử lý mùi, nhiệt, dầu mỡ, hơi nước và khu rửa sau phục vụ.
Thiết bị chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt đúng vị trí trong toàn bộ hệ thống bếp. Cùng một thiết bị nhưng nếu sai workflow, đội bếp vẫn mệt, món ra chậm và chi phí vận hành tăng.
Bảng này giúp chủ đầu tư hình dung nhanh từng khu trong bếp nhà hàng cần thiết bị gì và dữ liệu nào cần chuẩn bị để Hà Tiên tư vấn chính xác.
| Khu vực | Thiết bị thường dùng | Dữ liệu cần có | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Khu nấu chính | Bếp Á, bếp Âu, bếp hầm, bếp chiên, bếp nướng, salamander. | Menu, số khách, giờ cao điểm, loại nhiên liệu. | Hút khói, gas, điện, nước, khoảng thao tác đầu bếp. |
| Khu sơ chế | Bàn inox, chậu rửa, máy cắt thái, kệ, xe đẩy. | Nhóm nguyên liệu, sản lượng sơ chế, luồng sống/chín. | Thoát sàn, vệ sinh, phân khu thịt cá/rau củ. |
| Khu bảo quản | Tủ mát, tủ đông, bàn lạnh, bàn salad, kho lạnh nhỏ. | Lượng hàng tồn, chu kỳ nhập hàng, nhóm nguyên liệu. | Tần suất mở cửa, vị trí gần line nấu/sơ chế. |
| Khu ra món | Bàn pass, tủ giữ nóng, quầy trưng bày, kệ chờ món. | Nhịp ra món, số line phục vụ, mô hình gọi món/buffet. | Khoảng giao nhận giữa bếp và phục vụ. |
| Khu rửa | Máy rửa chén, bàn chờ, chậu rửa, kệ úp, bẫy mỡ. | Số khách, loại chén đĩa, giờ cao điểm sau phục vụ. | Thoát nước, bẫy mỡ, khu sạch/bẩn, lối thu hồi. |
Gửi mô hình nhà hàng, menu chính, số khách phục vụ và mặt bằng sơ bộ. Hà Tiên sẽ định hướng layout, danh mục thiết bị và phạm vi báo giá phù hợp.